TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visitress

giọng máy của trình duyệt

visitress nghĩa là khách nữ.

Nghĩa của visitress

Danh từ

  1. Khách nữ.
  2. Người phụ nữ từ thiện (thăm hỏi người nghèo khổ).

Dạng từ của visitress

Số nhiềuvisitresses

Câu hỏi thường gặp

visitress nghĩa là gì?

visitress (danh từ) nghĩa là khách nữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.