TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visor-mask

giọng máy của trình duyệt

visor-mask nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa của visor-mask

Danh từ

  1. Mặt nạ.

Câu hỏi thường gặp

visor-mask nghĩa là gì?

visor-mask (danh từ) nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.