TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visored

giọng máy của trình duyệt

visored nghĩa là che giấu, ngụy trang, đeo mặt nạ cho.

Nghĩa của visored

Ngoại động từ

  1. Che giấu, ngụy trang.
  2. Đeo mặt nạ cho...

Câu hỏi thường gặp

visored nghĩa là gì?

visored (ngoại động từ) nghĩa là che giấu, ngụy trang, đeo mặt nạ cho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.