visualizer
giọng máy của trình duyệt
visualizer nghĩa là người quan sát, người hay tưởng tượng.
Nghĩa của visualizer
Danh từ
- Người quan sát, dụng cụ để quan sát.
- Người hay tưởng tượng.
Dạng từ của visualizer
| Số nhiều | visualizers |
Câu hỏi thường gặp
visualizer nghĩa là gì?
visualizer (danh từ) nghĩa là người quan sát, người hay tưởng tượng.