TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vital statistics

giọng máy của trình duyệt

vital statistics nghĩa là xem vitals.

Nghĩa của vital statistics

Danh từ

  1. xem vitals
  2. Thống kê sinh đẻ giá thú.
  3. (thông tục) Kích thước vòng ngực, thắt lưng và hông (kích thước 3 vòng) (đàn bà).

Câu hỏi thường gặp

vital statistics nghĩa là gì?

vital statistics (danh từ) nghĩa là xem vitals.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.