TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vital

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvaɪtəl/ US/ˈvaɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

vital nghĩa là cần cho sự sống, sống còn, quan trọng, đời sống.

Nghĩa của vital

Tính từ

  1. Thuộc sự Sống, cần cho sự sống.
    • vital functionchức năng sống
    • vital powersức sống
  2. Sống còn, quan trọng.
    • vital questionvấn đề sống còn
    • of vital importancecó tầm quan trọng sống còn
  3. Nguy hiểm đến tính mạng.
    • vital mistakesai lầm nguy hiểm
    • vital woundvết thương nguy hiểm đến tính mạng
  4. Đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động.
    • vital stylevăn phong sinh động

Dạng từ của vital

So sánh hơnmore vital
So sánh nhấtmost vital

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vital

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vital

Cụm từ, thành ngữ với vital

  • vital statistics — xem vitals; Thống kê sinh đẻ giá thú; (thông tục) Kích thước vòng ngực, thắt lưng và hông (kích thước 3 vòng) (đàn bà).

Câu ví dụ với vital

  • Laughter is a vital ingredient for a joyful life. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.
  • Data is a vital ingredient of training machine learning models. Dữ liệu là nguyên liệu không thể thiếu trong việc huấn luyện mô hình học máy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vital nghĩa là gì?

vital (tính từ) nghĩa là cần cho sự sống, sống còn, quan trọng, đời sống.

vital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vital: giọng Anh (UK) /ˈvaɪtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.