vital
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvaɪtəl/
US/ˈvaɪtəl/
giọng máy của trình duyệt
vital nghĩa là cần cho sự sống, sống còn, quan trọng, đời sống.
Nghĩa của vital
Tính từ
- Thuộc sự Sống, cần cho sự sống.
- vital functionchức năng sống
- vital powersức sống
- Sống còn, quan trọng.
- vital questionvấn đề sống còn
- of vital importancecó tầm quan trọng sống còn
- Nguy hiểm đến tính mạng.
- vital mistakesai lầm nguy hiểm
- vital woundvết thương nguy hiểm đến tính mạng
- Đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động.
- vital stylevăn phong sinh động
Dạng từ của vital
| So sánh hơn | more vital |
| So sánh nhất | most vital |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vital
Đồng nghĩa
crucialnecessarysignificantbigcentralconsequentialcriticalessentialextraordinaryfatefulheavypivotalhistorickeymeaningful
Trái nghĩa
Họ từ của vital
Cụm từ, thành ngữ với vital
- vital statistics — xem vitals; Thống kê sinh đẻ giá thú; (thông tục) Kích thước vòng ngực, thắt lưng và hông (kích thước 3 vòng) (đàn bà).
Câu ví dụ với vital
- Laughter is a vital ingredient for a joyful life. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.
- Data is a vital ingredient of training machine learning models. Dữ liệu là nguyên liệu không thể thiếu trong việc huấn luyện mô hình học máy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
vital nghĩa là gì?
vital (tính từ) nghĩa là cần cho sự sống, sống còn, quan trọng, đời sống.
vital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vital: giọng Anh (UK) /ˈvaɪtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪtəl/.