TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viticultural

US/ˈvɪ.tə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/ giọng máy của trình duyệt

viticultural nghĩa là sự trồng nho.

Nghĩa của viticultural

Tính từ

  1. Thuộc Sự trồng nho.
    • vinicultural regionmiền trồng nho

Câu hỏi thường gặp

viticultural nghĩa là gì?

viticultural (tính từ) nghĩa là sự trồng nho.

viticultural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viticultural: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.tə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.