TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vitrics

giọng máy của trình duyệt

vitrics nghĩa là đồ thủy tinh.

Nghĩa của vitrics

Danh từ

  1. Đồ thủy tinh.
  2. Kỹ thuật sản xuất đồ thủy tinh.

Câu hỏi thường gặp

vitrics nghĩa là gì?

vitrics (danh từ) nghĩa là đồ thủy tinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.