TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vitrifiability

giọng máy của trình duyệt

vitrifiability nghĩa là Xem vitrify.

Nghĩa của vitrifiability

Danh từ

  1. Xem vitrify

Dạng từ của vitrifiability

Số nhiềuvitrifiabilities

Câu hỏi thường gặp

vitrifiability nghĩa là gì?

vitrifiability (danh từ) nghĩa là Xem vitrify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.