vivaciously
US/və.ˈveɪ.ʃəs.li/
giọng máy của trình duyệt
vivaciously nghĩa là Xem vivacious.
Nghĩa của vivaciously
Phó từ
- Xem vivacious
Dạng từ của vivaciously
| So sánh hơn | more vivaciously |
| So sánh nhất | most vivaciously |
Câu hỏi thường gặp
vivaciously nghĩa là gì?
vivaciously (phó từ) nghĩa là Xem vivacious.
vivaciously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivaciously: giọng Mỹ (US) /və.ˈveɪ.ʃəs.li/.