TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vivarium

UK/vaɪˈvɛəɹi.əm/ US/vaɪˈvɛɹi.əm/ giọng máy của trình duyệt

vivarium nghĩa là vườn thú.

Nghĩa của vivarium

Danh từ

  1. Nơi nuôi dưỡng sinh vật (để nghiên cứu...); vườn thú.

Dạng từ của vivarium

Số nhiềuvivariums

Câu hỏi thường gặp

vivarium nghĩa là gì?

vivarium (danh từ) nghĩa là vườn thú.

vivarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivarium: giọng Anh (UK) /vaɪˈvɛəɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /vaɪˈvɛɹi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.