TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viviparity

US/ˌvɑɪ.və.ˈpæ.rət.i/ giọng máy của trình duyệt

viviparity nghĩa là sự đẻ con.

Nghĩa của viviparity

Danh từ

  1. Động vật học Sự đẻ con (đối với sự đẻ trứng).
  2. Thực vật học Sự đẻ ánh trên thân.

Câu hỏi thường gặp

viviparity nghĩa là gì?

viviparity (danh từ) nghĩa là sự đẻ con.

viviparity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viviparity: giọng Mỹ (US) /ˌvɑɪ.və.ˈpæ.rət.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.