TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vivisectionally

giọng máy của trình duyệt

vivisectionally nghĩa là Xem vivisection.

Nghĩa của vivisectionally

Phó từ

  1. Xem vivisection

Câu hỏi thường gặp

vivisectionally nghĩa là gì?

vivisectionally (phó từ) nghĩa là Xem vivisection.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.