TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vixenish

US/ˈvɪk.sə.ˌnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

vixenish nghĩa là lắm điều, lăng loàn.

Nghĩa của vixenish

Tính từ

  1. Lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ (đàn bà).

Dạng từ của vixenish

So sánh hơnmore vixenish
So sánh nhấtmost vixenish

Câu hỏi thường gặp

vixenish nghĩa là gì?

vixenish (tính từ) nghĩa là lắm điều, lăng loàn.

vixenish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vixenish: giọng Mỹ (US) /ˈvɪk.sə.ˌnɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.