vixenish
US/ˈvɪk.sə.ˌnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
vixenish nghĩa là lắm điều, lăng loàn.
Nghĩa của vixenish
Tính từ
- Lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ (đàn bà).
Dạng từ của vixenish
| So sánh hơn | more vixenish |
| So sánh nhất | most vixenish |
Câu hỏi thường gặp
vixenish nghĩa là gì?
vixenish (tính từ) nghĩa là lắm điều, lăng loàn.
vixenish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vixenish: giọng Mỹ (US) /ˈvɪk.sə.ˌnɪʃ/.