vixenly
giọng máy của trình duyệt
vixenly nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của vixenly
Tính từ
- Trạng từ.
- Xem vixenish
Dạng từ của vixenly
| So sánh hơn | more vixenly |
| So sánh nhất | most vixenly |
Câu hỏi thường gặp
vixenly nghĩa là gì?
vixenly (tính từ) nghĩa là trạng từ.