TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vizor

giọng máy của trình duyệt

vizor nghĩa là lưới trai mũ, tấm che nắng.

Nghĩa của vizor

Danh từ

  1. Lưới trai mũ.
  2. Tấm che nắng (ô tô).
  3. Sử học Tấm che mặt (ở mũ áo giáp).

Câu hỏi thường gặp

vizor nghĩa là gì?

vizor (danh từ) nghĩa là lưới trai mũ, tấm che nắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.