vizored
giọng máy của trình duyệt
vizored nghĩa là Xem visored.
Nghĩa của vizored
Tính từ
- Xem visored
Câu hỏi thường gặp
vizored nghĩa là gì?
vizored (tính từ) nghĩa là Xem visored.
vizored nghĩa là Xem visored.
vizored (tính từ) nghĩa là Xem visored.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.