TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vocable

UK/ˈvəʊkəbl̩/ US/ˈvoʊkəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

vocable nghĩa là từ.

Nghĩa của vocable

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Từ.

Dạng từ của vocable

Số nhiềuvocables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vocable

Đồng nghĩa

Họ từ của vocable

Câu hỏi thường gặp

vocable nghĩa là gì?

vocable (danh từ) nghĩa là từ.

vocable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocable: giọng Anh (UK) /ˈvəʊkəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈvoʊkəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.