vocable
UK/ˈvəʊkəbl̩/
US/ˈvoʊkəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
vocable nghĩa là từ.
Nghĩa của vocable
Danh từ
- Ngôn ngữ học Từ.
Dạng từ của vocable
| Số nhiều | vocables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vocable
Đồng nghĩa
Họ từ của vocable
Câu hỏi thường gặp
vocable nghĩa là gì?
vocable (danh từ) nghĩa là từ.
vocable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vocable: giọng Anh (UK) /ˈvəʊkəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈvoʊkəbl̩/.