TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vocalizer

US/ˈvoʊ.kə.ˌlɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

vocalizer nghĩa là Xem vocalize.

Nghĩa của vocalizer

Danh từ

  1. Xem vocalize

Dạng từ của vocalizer

Số nhiềuvocalizers

Câu hỏi thường gặp

vocalizer nghĩa là gì?

vocalizer (danh từ) nghĩa là Xem vocalize.

vocalizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocalizer: giọng Mỹ (US) /ˈvoʊ.kə.ˌlɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.