vocalizer
US/ˈvoʊ.kə.ˌlɑɪ.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
vocalizer nghĩa là Xem vocalize.
Nghĩa của vocalizer
Danh từ
- Xem vocalize
Dạng từ của vocalizer
| Số nhiều | vocalizers |
Câu hỏi thường gặp
vocalizer nghĩa là gì?
vocalizer (danh từ) nghĩa là Xem vocalize.
vocalizer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vocalizer: giọng Mỹ (US) /ˈvoʊ.kə.ˌlɑɪ.zɜː/.