vocative case
UK/ˈvɔ.cɘ.tʰɪv ceɪs/
giọng máy của trình duyệt
vocative case nghĩa là hô cách.
Nghĩa của vocative case
Danh từ
- Hô cách.
Dạng từ của vocative case
| Số nhiều | vocative cases |
Câu hỏi thường gặp
vocative case nghĩa là gì?
vocative case (danh từ) nghĩa là hô cách.
vocative case phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vocative case: giọng Anh (UK) /ˈvɔ.cɘ.tʰɪv ceɪs/.