vocative
UK/ˈvɒkətɪv/
US/ˈvɑkətɪv/
giọng máy của trình duyệt
vocative nghĩa là hô cách, cách xưng hô.
Nghĩa của vocative
Tính từ
- Hô cách, cách xưng hô.
- Hô cách, cách xưng hô.
Dạng từ của vocative
| So sánh hơn | more vocative |
| So sánh nhất | most vocative |
| Số nhiều | vocatives |
Họ từ của vocative
Cụm từ, thành ngữ với vocative
- vocative case — Hô cách.
Câu hỏi thường gặp
vocative nghĩa là gì?
vocative (tính từ) nghĩa là hô cách, cách xưng hô.
vocative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vocative: giọng Anh (UK) /ˈvɒkətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈvɑkətɪv/.