TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vocatively

US/ˈvɑː.kə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

vocatively nghĩa là Xem vocative.

Nghĩa của vocatively

Phó từ

  1. Xem vocative

Dạng từ của vocatively

So sánh hơnmore vocatively
So sánh nhấtmost vocatively

Câu hỏi thường gặp

vocatively nghĩa là gì?

vocatively (phó từ) nghĩa là Xem vocative.

vocatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocatively: giọng Mỹ (US) /ˈvɑː.kə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.