TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vociferance

giọng máy của trình duyệt

vociferance nghĩa là độ vang, tính chất oang oang, tiếng hò reo, tiếng động.

Nghĩa của vociferance

Danh từ

  1. Độ vang, tính chất oang oang.
  2. Tiếng hò reo, tiếng động.
  3. Tiếng kêu, tiếng la ó.

Câu hỏi thường gặp

vociferance nghĩa là gì?

vociferance (danh từ) nghĩa là độ vang, tính chất oang oang, tiếng hò reo, tiếng động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.