vociferance
giọng máy của trình duyệt
vociferance nghĩa là độ vang, tính chất oang oang, tiếng hò reo, tiếng động.
Nghĩa của vociferance
Danh từ
- Độ vang, tính chất oang oang.
- Tiếng hò reo, tiếng động.
- Tiếng kêu, tiếng la ó.
Câu hỏi thường gặp
vociferance nghĩa là gì?
vociferance (danh từ) nghĩa là độ vang, tính chất oang oang, tiếng hò reo, tiếng động.