TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voice-part

US/ˈvɔɪs.ˈpɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

voice-part nghĩa là bè hát.

Nghĩa của voice-part

Danh từ

  1. Bè hát.

Câu hỏi thường gặp

voice-part nghĩa là gì?

voice-part (danh từ) nghĩa là bè hát.

voice-part phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voice-part: giọng Mỹ (US) /ˈvɔɪs.ˈpɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.