TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voiding

US/ˈvɔɪ.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

voiding nghĩa là sự bài tiết, phân, chất bài tiết.

Nghĩa của voiding

Danh từ

  1. Sự bài tiết.
  2. Phân, chất bài tiết.

Dạng từ của voiding

Số nhiềuvoidings

Câu hỏi thường gặp

voiding nghĩa là gì?

voiding (danh từ) nghĩa là sự bài tiết, phân, chất bài tiết.

voiding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voiding: giọng Mỹ (US) /ˈvɔɪ.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.