voiding
US/ˈvɔɪ.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
voiding nghĩa là sự bài tiết, phân, chất bài tiết.
Nghĩa của voiding
Danh từ
- Sự bài tiết.
- Phân, chất bài tiết.
Dạng từ của voiding
| Số nhiều | voidings |
Câu hỏi thường gặp
voiding nghĩa là gì?
voiding (danh từ) nghĩa là sự bài tiết, phân, chất bài tiết.
voiding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voiding: giọng Mỹ (US) /ˈvɔɪ.diɳ/.