TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

volatility

UK/ˌvɒl.əˈtɪl.ə.ti/ US/ˌvɑ.ləˈtɪl.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

volatility nghĩa là chuyên môn.

Nghĩa của volatility

Danh từ

  1. Chuyên môn. Sự bất ổn về giá. Thường xem xét trong thị trường chứng khoán.

Dạng từ của volatility

Số nhiềuvolatilities

Họ từ của volatility

Câu hỏi thường gặp

volatility nghĩa là gì?

volatility (danh từ) nghĩa là chuyên môn.

volatility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volatility: giọng Anh (UK) /ˌvɒl.əˈtɪl.ə.ti/, giọng Mỹ (US) /ˌvɑ.ləˈtɪl.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.