volatility
UK/ˌvɒl.əˈtɪl.ə.ti/
US/ˌvɑ.ləˈtɪl.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
volatility nghĩa là chuyên môn.
Nghĩa của volatility
Danh từ
- Chuyên môn. Sự bất ổn về giá. Thường xem xét trong thị trường chứng khoán.
Dạng từ của volatility
| Số nhiều | volatilities |
Họ từ của volatility
Câu hỏi thường gặp
volatility nghĩa là gì?
volatility (danh từ) nghĩa là chuyên môn.
volatility phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volatility: giọng Anh (UK) /ˌvɒl.əˈtɪl.ə.ti/, giọng Mỹ (US) /ˌvɑ.ləˈtɪl.ə.ti/.