TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

volatilization

giọng máy của trình duyệt

volatilization nghĩa là sự bay hơi.

Nghĩa của volatilization

Danh từ

  1. Sự bay hơi; sự làm cho bay hơi.

Dạng từ của volatilization

Số nhiềuvolatilizations

Câu hỏi thường gặp

volatilization nghĩa là gì?

volatilization (danh từ) nghĩa là sự bay hơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.