volatilize
US/ˈvɑː.lə.tə.ˌlɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
volatilize nghĩa là làm cho bay hơi, bay hơi.
Nghĩa của volatilize
Ngoại động từ
- Làm cho bay hơi.
Nội động từ
- Bay hơi.
Dạng từ của volatilize
| Ngôi thứ ba số ít | volatilizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | volatilizing |
| Quá khứ phân từ | volatilized |
| Quá khứ | volatilized |
Câu hỏi thường gặp
volatilize nghĩa là gì?
volatilize (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho bay hơi, bay hơi.
volatilize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volatilize: giọng Mỹ (US) /ˈvɑː.lə.tə.ˌlɑɪz/.