TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

volatilize

US/ˈvɑː.lə.tə.ˌlɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

volatilize nghĩa là làm cho bay hơi, bay hơi.

Nghĩa của volatilize

Ngoại động từ

  1. Làm cho bay hơi.

Nội động từ

  1. Bay hơi.

Dạng từ của volatilize

Ngôi thứ ba số ítvolatilizes
Hiện tại phân từ (-ing)volatilizing
Quá khứ phân từvolatilized
Quá khứvolatilized

Câu hỏi thường gặp

volatilize nghĩa là gì?

volatilize (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho bay hơi, bay hơi.

volatilize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volatilize: giọng Mỹ (US) /ˈvɑː.lə.tə.ˌlɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.