volcanic
UK/vɒlˈkænɪk/
US/vɔlˈkænɪk/
giọng máy của trình duyệt
volcanic nghĩa là nóng nảy, hung hăng.
Nghĩa của volcanic
Tính từ
- Thuộc về núi lửa.
- Volcanic rocks.Đá núi lửa
- Nóng nảy, hung hăng, sục sôi (tính tình).
- Volcanic nature.Tính nóng nảy
Dạng từ của volcanic
| Số nhiều | volcanics |
Họ từ của volcanic
Cụm từ, thành ngữ với volcanic
- volcanic ash — Tro núi lửa.
- volcanic bomb — Bom núi lửa.
- volcanic winter — Mùa đông núi lửa.
Câu ví dụ với volcanic
- Tsunamis are giant waves caused by earthquakes or volcanic eruptions under the sea. Sóng thần là những đợt sóng lớn gây ra bởi động đất hoặc núi lửa phun trào dưới biển.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
volcanic nghĩa là gì?
volcanic (tính từ) nghĩa là nóng nảy, hung hăng.
volcanic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volcanic: giọng Anh (UK) /vɒlˈkænɪk/, giọng Mỹ (US) /vɔlˈkænɪk/.