TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

volleyer

US/ˈvɑː.l.iɜː/ giọng máy của trình duyệt

volleyer nghĩa là Xem volley.

Nghĩa của volleyer

Danh từ

  1. Xem volley

Dạng từ của volleyer

Số nhiềuvolleyers

Câu hỏi thường gặp

volleyer nghĩa là gì?

volleyer (danh từ) nghĩa là Xem volley.

volleyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volleyer: giọng Mỹ (US) /ˈvɑː.l.iɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.