TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

volumetrically

US/ˌvɑːl.jʊ.ˈmɛ.trɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

volumetrically nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của volumetrically

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem volumetric

Câu hỏi thường gặp

volumetrically nghĩa là gì?

volumetrically (phó từ) nghĩa là trạng từ.

volumetrically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volumetrically: giọng Mỹ (US) /ˌvɑːl.jʊ.ˈmɛ.trɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.