TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voluntative

giọng máy của trình duyệt

voluntative nghĩa là thức ý chí.

Nghĩa của voluntative

Tính từ

  1. Thuộc thức ý chí.

Danh từ

  1. Thức ý chí.

Dạng từ của voluntative

Số nhiềuvoluntatives

Câu hỏi thường gặp

voluntative nghĩa là gì?

voluntative (tính từ, danh từ) nghĩa là thức ý chí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.