voraciousness
US/vɔ.ˈreɪ.ʃəs.nəs/
giọng máy của trình duyệt
voraciousness nghĩa là tính tham ăn, tính phàm ăn, lòng khao khát.
Nghĩa của voraciousness
Danh từ
- Tính tham ăn, tính phàm ăn.
- Nghĩa bóng Lòng khao khát.
- insatiable voraciousnesslòng khao khát không sao thoả mãn nổi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voraciousness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
voraciousness nghĩa là gì?
voraciousness (danh từ) nghĩa là tính tham ăn, tính phàm ăn, lòng khao khát.
voraciousness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voraciousness: giọng Mỹ (US) /vɔ.ˈreɪ.ʃəs.nəs/.