TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voting

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvoʊtɪŋ/ US/ˈvoʊtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

voting nghĩa là sự bỏ phiếu, sự bầu cử.

Nghĩa của voting

Danh từ

  1. Sự bỏ phiếu, sự bầu cử, sự biểu quyết.

Dạng từ của voting

Số nhiềuvotings

Cụm từ, thành ngữ với voting

  • voting booth — Buồng bỏ phiếu.

Câu hỏi thường gặp

voting nghĩa là gì?

voting (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, sự bầu cử.

voting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voting: giọng Anh (UK) /ˈvoʊtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈvoʊtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.