TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vower

US/ˈvɑ.ʊɜː/ giọng máy của trình duyệt

vower nghĩa là Xem vow.

Nghĩa của vower

Danh từ

  1. Xem vow

Dạng từ của vower

Số nhiềuvowers

Câu hỏi thường gặp

vower nghĩa là gì?

vower (danh từ) nghĩa là Xem vow.

vower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vower: giọng Mỹ (US) /ˈvɑ.ʊɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.