TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wabbly

giọng máy của trình duyệt

wabbly nghĩa là lung lay, loạng choạng, lảo đảo.

Nghĩa của wabbly

Tính từ

  1. Lung lay.
    • a wobbly tablemột cái bàn lung lay
  2. Loạng choạng, lảo đảo (người).
  3. Rung rung, run run (giọng nói).
  4. Nghĩa bóng Do dự, lưỡng lự; nghiêng ngả (người).

Dạng từ của wabbly

So sánh hơnwabblier
So sánh nhấtwabbliest

Câu hỏi thường gặp

wabbly nghĩa là gì?

wabbly (tính từ) nghĩa là lung lay, loạng choạng, lảo đảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.