waddling
US/ˈwɑː.dᵊ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
waddling nghĩa là núng nính, đi lạch bạch.
Nghĩa của waddling
Tính từ
- Núng nính, đi lạch bạch.
- a waddling gaitdáng đi núng nính
Dạng từ của waddling
| Số nhiều | waddlings |
Câu hỏi thường gặp
waddling nghĩa là gì?
waddling (tính từ) nghĩa là núng nính, đi lạch bạch.
waddling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của waddling: giọng Mỹ (US) /ˈwɑː.dᵊ.liɳ/.