TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wafer-thin

US/ˈweɪ.fɜː.ˈθɪn/ giọng máy của trình duyệt

wafer-thin nghĩa là mỏng tanh.

Nghĩa của wafer-thin

Tính từ

  1. Mỏng tanh (wafer).

Câu hỏi thường gặp

wafer-thin nghĩa là gì?

wafer-thin (tính từ) nghĩa là mỏng tanh.

wafer-thin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wafer-thin: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.fɜː.ˈθɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.