TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wafer

UK/ˈweɪ̯fəː/ US/ˈweɪ̯fɚ/ giọng máy của trình duyệt

wafer nghĩa là bánh quế, dấu xi, vòng giấy niêm, gắn xi.

Nghĩa của wafer

Danh từ

  1. Bánh quế.
  2. Dấu xi (niêm phong bì); vòng giấy niêm (để niêm các văn kiện pháp lý).
  3. Tôn giáo Bánh thánh.

Ngoại động từ

  1. Gắn xi (vào chai, thư...).
  2. Niêm, niêm phong (bằng dấu xi, bằng vòng giấy).

Dạng từ của wafer

Số nhiềuwafers
Ngôi thứ ba số ítwafers
Hiện tại phân từ (-ing)wafering
Quá khứ phân từwafered
Quá khứwafered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wafer

Đồng nghĩa

Họ từ của wafer

Cụm từ, thành ngữ với wafer

  • as thin as a wafer — Mỏng manh.

Câu hỏi thường gặp

wafer nghĩa là gì?

wafer (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bánh quế, dấu xi, vòng giấy niêm, gắn xi.

wafer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wafer: giọng Anh (UK) /ˈweɪ̯fəː/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪ̯fɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.