wafer
UK/ˈweɪ̯fəː/
US/ˈweɪ̯fɚ/
giọng máy của trình duyệt
wafer nghĩa là bánh quế, dấu xi, vòng giấy niêm, gắn xi.
Nghĩa của wafer
Danh từ
- Bánh quế.
- Dấu xi (niêm phong bì); vòng giấy niêm (để niêm các văn kiện pháp lý).
- Tôn giáo Bánh thánh.
Ngoại động từ
- Gắn xi (vào chai, thư...).
- Niêm, niêm phong (bằng dấu xi, bằng vòng giấy).
Dạng từ của wafer
| Số nhiều | wafers |
| Ngôi thứ ba số ít | wafers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wafering |
| Quá khứ phân từ | wafered |
| Quá khứ | wafered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wafer
Đồng nghĩa
Họ từ của wafer
Cụm từ, thành ngữ với wafer
- as thin as a wafer — Mỏng manh.
Câu hỏi thường gặp
wafer nghĩa là gì?
wafer (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bánh quế, dấu xi, vòng giấy niêm, gắn xi.
wafer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wafer: giọng Anh (UK) /ˈweɪ̯fəː/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪ̯fɚ/.