TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waist-line

US/ˈweɪst.ˈlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

waist-line nghĩa là vòng thắt lưng.

Nghĩa của waist-line

Danh từ

  1. Vòng thắt lưng.

Câu hỏi thường gặp

waist-line nghĩa là gì?

waist-line (danh từ) nghĩa là vòng thắt lưng.

waist-line phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waist-line: giọng Mỹ (US) /ˈweɪst.ˈlɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.