TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waistband

UK/ˈweɪstˌbænd/ US/ˈweɪstˌbænd/ giọng máy của trình duyệt

waistband nghĩa là cạp.

Nghĩa của waistband

Danh từ

  1. Cạp (dải vải tạo thành chỗ eo lưng của quần áo, nhất là ở đầu quần hay váy).

Dạng từ của waistband

Số nhiềuwaistbands

Câu hỏi thường gặp

waistband nghĩa là gì?

waistband (danh từ) nghĩa là cạp.

waistband phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waistband: giọng Anh (UK) /ˈweɪstˌbænd/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪstˌbænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.