waistband
UK/ˈweɪstˌbænd/
US/ˈweɪstˌbænd/
giọng máy của trình duyệt
waistband nghĩa là cạp.
Nghĩa của waistband
Danh từ
- Cạp (dải vải tạo thành chỗ eo lưng của quần áo, nhất là ở đầu quần hay váy).
Dạng từ của waistband
| Số nhiều | waistbands |
Câu hỏi thường gặp
waistband nghĩa là gì?
waistband (danh từ) nghĩa là cạp.
waistband phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của waistband: giọng Anh (UK) /ˈweɪstˌbænd/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪstˌbænd/.