TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waiting-list

US/ˈweɪ.tiɳ.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

waiting-list nghĩa là danh sách chờ đợi, danh sách chờ.

Nghĩa của waiting-list

Danh từ

  1. Danh sách chờ đợi.

Dạng từ của waiting-list

Số nhiềuwaiting lists

Câu hỏi thường gặp

waiting-list nghĩa là gì?

waiting-list (danh từ) nghĩa là danh sách chờ đợi, danh sách chờ.

waiting-list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waiting-list: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.tiɳ.ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.