TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waiting-maid

US/ˈweɪ.tiɳ.ˈmeɪd/ giọng máy của trình duyệt

waiting-maid nghĩa là người hầu gái, cô phục vụ.

Nghĩa của waiting-maid

Danh từ

  1. Người hầu gái; cô phục vụ.

Dạng từ của waiting-maid

Số nhiềuwaiting maids

Câu hỏi thường gặp

waiting-maid nghĩa là gì?

waiting-maid (danh từ) nghĩa là người hầu gái, cô phục vụ.

waiting-maid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waiting-maid: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.tiɳ.ˈmeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.