wakening
US/ˈweɪ.kə.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
wakening nghĩa là sự đánh thức, sự thức dậy, sự tỉnh dậy.
Nghĩa của wakening
Danh từ
- Sự đánh thức.
- Sự thức dậy, sự tỉnh dậy.
- Sự gợi lại.
Dạng từ của wakening
| So sánh hơn | more wakening |
| So sánh nhất | most wakening |
| Số nhiều | wakenings |
Câu hỏi thường gặp
wakening nghĩa là gì?
wakening (danh từ) nghĩa là sự đánh thức, sự thức dậy, sự tỉnh dậy.
wakening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wakening: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.kə.niɳ/.