walking
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɔː.kɪŋ/
US/ˈwɔ.kɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
walking nghĩa là sự đi, sự đi bộ, sự đi dạo, đi bộ.
Nghĩa của walking
Danh từ
- Sự đi, sự đi bộ.
- Sự đi dạo.
Tính từ
- Đi bộ.
- Đi dạo.
Cụm từ, thành ngữ với walking
- walking delegate — Đại diện công đoàn (đi xuống các cơ sở, đi gặp bọn chủ...).
- walking gentleman (lady) — Diễn viên nam (nữ) đóng vai cho có mặt (không cần tài lắm).
- walking stick — Gậy, can.
Câu ví dụ với walking
- I get scared just walking past him. Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy.
- Edmundo started walking to his motorcycle. Edmundo bắt đầu đi bộ đến chỗ xe máy của mình.
- I enjoy walking in the park. Tôi thích đi bộ trong công viên.
- They went on walking farther. Họ tiếp tục đi xa hơn.
- Do not read while walking. Đừng có vừa đi vừa đọc.
- Tom got tired of walking. Tom đã thấm mệt vì đi bộ.
- Are you walking the dog? Bạn đang dắt chó đi dạo à?
- I got robbed while I was walking to work. Tôi bị cướp khi đang đi bộ đến nơi làm việc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
walking nghĩa là gì?
walking (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đi, sự đi bộ, sự đi dạo, đi bộ.
walking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của walking: giọng Anh (UK) /ˈwɔː.kɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.kɪŋ/.