wall-plate
US/ˈwɔl.ˈpleɪt/
giọng máy của trình duyệt
wall-plate nghĩa là rầm ngang, xà ngang.
Nghĩa của wall-plate
Danh từ
- Kiến trúc Rầm ngang; xà ngang.
Dạng từ của wall-plate
| Số nhiều | wall plates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wall-plate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wall-plate nghĩa là gì?
wall-plate (danh từ) nghĩa là rầm ngang, xà ngang.
wall-plate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wall-plate: giọng Mỹ (US) /ˈwɔl.ˈpleɪt/.