TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wanly

US/ˈwɑːn.li/ giọng máy của trình duyệt

wanly nghĩa là xanh xao, vàng vọt, uể oải, mệt mỏi.

Nghĩa của wanly

Tính từ

  1. Xanh xao; vàng vọt; nhợt nhạt (người, bề ngoài của anh ta).
  2. Uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người).

Dạng từ của wanly

So sánh hơnmore wanly
So sánh nhấtmost wanly

Câu hỏi thường gặp

wanly nghĩa là gì?

wanly (tính từ) nghĩa là xanh xao, vàng vọt, uể oải, mệt mỏi.

wanly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wanly: giọng Mỹ (US) /ˈwɑːn.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.