wapentake
UK/ˈwɒp.ən.teɪk/
US/ˈwɒp.ən.teɪk/
giọng máy của trình duyệt
wapentake nghĩa là khu, địa hạt, toà án khu.
Nghĩa của wapentake
Danh từ
- Khu; địa hạt.
- Toà án khu.
Dạng từ của wapentake
| Số nhiều | wapentakes |
Câu hỏi thường gặp
wapentake nghĩa là gì?
wapentake (danh từ) nghĩa là khu, địa hạt, toà án khu.
wapentake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wapentake: giọng Anh (UK) /ˈwɒp.ən.teɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈwɒp.ən.teɪk/.