TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wapentake

UK/ˈwɒp.ən.teɪk/ US/ˈwɒp.ən.teɪk/ giọng máy của trình duyệt

wapentake nghĩa là khu, địa hạt, toà án khu.

Nghĩa của wapentake

Danh từ

  1. Khu; địa hạt.
  2. Toà án khu.

Dạng từ của wapentake

Số nhiềuwapentakes

Câu hỏi thường gặp

wapentake nghĩa là gì?

wapentake (danh từ) nghĩa là khu, địa hạt, toà án khu.

wapentake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wapentake: giọng Anh (UK) /ˈwɒp.ən.teɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈwɒp.ən.teɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.