wapiti
US/ˈwɑpɪti/
giọng máy của trình duyệt
wapiti nghĩa là hươu bắc mỹ.
Nghĩa của wapiti
Danh từ
- Động vật học Hươu Bắc Mỹ.
Dạng từ của wapiti
| Số nhiều | wapitis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wapiti
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wapiti nghĩa là gì?
wapiti (danh từ) nghĩa là hươu bắc mỹ.
wapiti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wapiti: giọng Mỹ (US) /ˈwɑpɪti/.