TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wapiti

US/ˈwɑpɪti/ giọng máy của trình duyệt

wapiti nghĩa là hươu bắc mỹ.

Nghĩa của wapiti

Danh từ

  1. Động vật học Hươu Bắc Mỹ.

Dạng từ của wapiti

Số nhiềuwapitis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wapiti

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wapiti nghĩa là gì?

wapiti (danh từ) nghĩa là hươu bắc mỹ.

wapiti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wapiti: giọng Mỹ (US) /ˈwɑpɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.