TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

warbird

giọng máy của trình duyệt

warbird nghĩa là máy bay chiến đấu.

Nghĩa của warbird

Danh từ

  1. Quân sự (thông tục) máy bay chiến đấu.
  2. Phi công lái máy bay chiến đấu.

Dạng từ của warbird

Số nhiềuwarbirds

Câu hỏi thường gặp

warbird nghĩa là gì?

warbird (danh từ) nghĩa là máy bay chiến đấu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.